MASTER GTM PLAN & LEAN BUDGET ALLOCATION · SUBSCRIPTIONS & CTV COMMISSIONS
Ngân sách tập trung vào công cụ AI/SaaS, hạ tầng outbound, nội dung, lương CTV và hoa hồng 5%–20%. Danh mục ABM 94 tài khoản và hạn ngạch mở rộng ≥100 lượt/ngày được theo dõi tách biệt.
01 · Lộ trình Tiến độ 12 Tuần (Gantt Chart)
Kiểm soát chặt chẽ bằng 2 chốt chặn: Checkpoint W4 (≥12/17 outreach Wave-1 ACTIVE đã gửi · ≥3 phản hồi tích cực · ≥1 Discovery Call đặt lịch) và Gate W8 (bắt buộc: ≥2 hợp đồng trả phí — Bootcamp hoặc Pilot — mỗi hợp đồng ≥$8,000, đã thu tiền thật). Cả hai chốt đều có nhánh KHÔNG ĐẠT — xem mục 01.5. Pha 3 (W9–W12) không tự động chạy nếu Gate W8 chưa qua.
01.5 · Luật Chốt chặn — Điều kiện ĐẠT và Hành động khi KHÔNG ĐẠT
Chốt chặn chỉ có giá trị khi nhánh KHÔNG ĐẠT được viết ra trước. Pha 3 (W9–W12 · ≈30.000.000 đ) và toàn bộ dự phóng doanh thu ở mục 04 chỉ được kích hoạt khi Gate W8 ĐẠT. Ngưỡng dùng số đếm tuyệt đối, không dùng tỷ lệ % (mẫu <10 deal, sai số 1 deal làm nhảy 25 điểm %).
| Chốt | Điều kiện ĐẠT (số đếm tuyệt đối) | Nhánh ĐẠT | Nhánh KHÔNG ĐẠT — hành động bắt buộc | Người quyết |
|---|---|---|---|---|
| Checkpoint W4 MỀM · TÁI PHÂN BỔ | Đủ 3/3: (1) đã gửi tay ≥12/17 outreach Wave-1 ACTIVE; (2) ≥3 phản hồi tích cực; (3) ≥1 Discovery Call đã đặt lịch. Mốc giữa của dòng Gantt số 4 (17 Loom · ≥6 phản hồi tích cực, W3–W6). | Giữ nguyên kịch bản, chạy tiếp phần còn lại của Wave-1 và mở Tier B theo đúng lịch W5–W8. | KHÔNG dừng chi, nhưng bắt buộc trong tuần W5: (a) rà toàn bộ objection đã nhận, viết lại hook InMail + kịch bản Loom; (b) tái phân bổ sóng 2 sang tệp Tier A còn lại thay vì mở rộng Tier B; (c) nếu 0 phản hồi tích cực sau 17/17 outreach → dừng sản xuất Loom mới, chuyển toàn bộ công suất sang Pivot-to-Bootcamp (Gói 0 · $2,500) và báo cáo lại giả định ICP. | Anh Minh |
| Gate W8 CỨNG · CHẶN PHA 3 | ≥2 hợp đồng trả phí (Bootcamp hoặc Pilot), mỗi hợp đồng ≥$8,000, đã thu tiền thật — không tính LOI, không tính hứa miệng. | Mở Pha 3 W9–W12: chuyển đổi Pilot → Retainer Pods ($12k–$22k/tháng). Đồng thời mở khoá: nhóm V R&D Accelerators (mục 02), Hybrid Pricing Giai đoạn 2 Value-based (mục 03.5), bot thứ 4 🟢 CTC Sales (Tab 11 · P3). | Pha 3 KHÔNG tự động chạy. Trong tuần W9 phải ra quyết định bằng văn bản, chọn 1 trong 3: (a) GIA HẠN 4 tuần — nếu có ≥1 hợp đồng trả phí hoặc ≥2 SOW đang thương lượng: giữ chi phí cố định, dời Gate sang W12, mục tiêu giữ nguyên ≥2 hợp đồng ≥$8k. (b) THU HẸP — nếu 0 hợp đồng nhưng ≥4 Discovery Call đã diễn ra: cắt chi tháng 3 xuống còn LinkedIn Sales Nav + Loom + hosting, tạm dừng các subscription còn lại, dồn 100% vào Pivot-to-Bootcamp $2,500. (c) DỪNG — nếu 0 hợp đồng và <4 Discovery Call: đóng chiến dịch, không gia hạn subscription tháng 4, viết báo cáo tử vong (giả định nào sai: ICP, thông điệp, hay giá) trước khi chi thêm bất kỳ đồng nào. Trong cả 3 nhánh: nhóm V R&D vẫn khoá ở 0 đ, Hybrid Pricing vẫn ở Giai đoạn 1 Fixed Fee, không mở bot thứ 4. | Anh Minh |
⚠️ Con số ROI ở mục 04 (5.300%–7.900%) là dự phóng của nhánh ĐẠT, tính trên giả định Gate W8 qua và chuyển đổi được 2–3 Pod. Nếu Gate W8 rơi vào nhánh (b) hoặc (c), toàn bộ mục 04 mất hiệu lực và phải tính lại bằng số thật.
02 · Bảng Dự toán Ngân sách Tinh gọn (Lean Subscriptions & CTV Model)
Phần phát triển hệ thống và kỹ thuật do nội bộ tự làm. Ngân sách chỉ tập trung vào các công cụ AI, SaaS bản quyền và cơ chế lương CTV cơ bản + hoa hồng hợp đồng 5%–20%.
| Mã | Hạng mục & Nội dung Quy cách | ĐVT | SL | Đơn giá / Tháng (VNĐ) | Tổng 3 Tháng (VNĐ) | Đầu ra / Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I. AI SUBSCRIPTIONS & DEVELOPER TOOLING (BUILD LANDINGS, POC & SCRIPTS) | 19.200.000 VNĐ / 3 tháng (~6.400.000 VNĐ/tháng) | Bộ công cụ AI tải cao hỗ trợ dựng 6 landing pages, viết POC, sample repo và kịch bản sales | ||||
| 1.1 | Claude Max 20x ($200/tháng ≈ 5,05tr theo tỷ giá 25.250 — 5,9tr đã gồm VAT + phí thẻ) Build landing pages, prompt engineering, sinh content kỹ thuật, code POC & sales scripts (định mức tải cao 20x) | Tháng | 3 | 5.900.000 | 17.700.000 | Code base Astro + POC + copy chuẩn bản ngữ |
| 1.2 | Cursor / OpenAI & Anthropic API Tools Hỗ trợ Dev build live POC, demo repo, mock connectors & unit test suites | Tháng | 3 | 500.000 | 1.500.000 | Sample GitHub Repo + POC Demo live |
| II. LINKEDIN BẢN QUYỀN, OUTBOUND INFRA & LOOM VIDEO | 16.920.000 VNĐ / 3 tháng (~5.640.000 VNĐ/tháng) | Hạ tầng tìm kiếm C-Suite, quay video 1:1 và bắn 100 touches/ngày an toàn | ||||
| 2.1 | LinkedIn Sales Navigator Core (1 Seat × 3 Tháng) Lọc C-Suite theo Boolean, Changed jobs, Posted in 30d, 50 InMail credits/tháng ($99/th) | Tháng | 3 | 2.500.000 | 7.500.000 | 150 InMail credits + Buyer Intent Alerts |
| 2.2 | LinkedIn Premium Business (1 Seat × 3 Tháng) Tối ưu profile cá nhân người gửi (Founder/Tech Lead), huy hiệu Premium ($60/th) | Tháng | 3 | 1.500.000 | 4.500.000 | Profile uy tín + InMail dự phòng |
| 2.3 | Loom Business Video Recording ($12.50/tháng) Sản xuất video 90s screen-recording 1:1 không giới hạn, nhúng thumbnail động | Tháng | 3 | 320.000 | 960.000 | Video 1:1 cá nhân hóa gửi C-Suite |
| 2.4 | Hạ tầng Outbound Email Multi-Inbox & Verification Instantly/Smartlead, 3 secondary domains, DKIM/SPF/DMARC, ZeroBounce verify | Tháng | 3 | 1.320.000 | 3.960.000 | Chịu tải 60–80 emails/ngày, inbox rate ≥98% |
| III. THIẾT KẾ UI/UX, FIGMA & NGUỒN TEMPLATES / COMPONENTS CÓ SẴN | 4.740.000 VNĐ / 3 tháng (~1.580.000 VNĐ/tháng) | Công cụ đồ họa và nguồn assets template dựng giao diện chuyên nghiệp siêu tốc | ||||
| 3.1 | Figma Professional Subscription ($15/tháng) Thiết kế wireframe, slide deck báo cáo, sơ đồ kiến trúc và asset đồ họa | Tháng | 3 | 380.000 | 1.140.000 | File Figma Master Design System |
| 3.2 | Subscription Thư viện UI/UX, Component & Template có sẵn Mua sub Tailwind UI / UI8 / Shadcn Pro / Envato để lấy component/template sẵn | Tháng | 3 | 800.000 | 2.400.000 | Kho UI Components & Mockups chuẩn quốc tế |
| 3.3 | Hosting Landing Pages, Caddy SSL & Cloudflare Domain Hạ tầng hosting 6 landing pages tốc độ cao, bảo mật SSL, uptime 99.99% | Tháng | 3 | 400.000 | 1.200.000 | 6 Landing pages live trên subdomain ERP |
| IV. NHÂN SỰ VẬN HÀNH: LƯƠNG CỨNG CTV CƠ BẢN + HOA HỒNG HỢP ĐỒNG (5% – 20%) | 45.000.000 VNĐ / 3 tháng (~15.000.000 VNĐ/tháng) | Mô hình lương cơ bản thấp + Chia sẻ hoa hồng lớn theo hiệu quả chốt deal thực tế | ||||
| 4.1 | Đôi Sales Outbound CTV (2 SDRs CTV Chuyên trách) Lương cứng cơ bản thấp 4.5M/người/tháng. Bắn 100 leads/ngày, quay Loom, follow-up | Tháng | 3 | 9.000.000 | 27.000.000 | 100 Leads/ngày, ≥8 Discovery calls |
| 4.2 | Nhân sự Content Social & Media Daily (Quản lý đa kênh) Xuất bản bài viết LinkedIn hàng ngày theo Lịch IMC 28 bài / 28 ngày đăng, làm quote card & video ngắn | Tháng | 3 | 6.000.000 | 18.000.000 | 28 bài LinkedIn + Media Daily xuyên suốt |
| 4.3 | Chính sách Hoa hồng Doanh thu Hợp đồng (Commission Pool) Chi trả 5% – 20% trên tổng giá trị Paid Pilot ($2k–$5k) và Retainer Pods ($12k–$22k/th) đem về | Hợp đồng | 1 | Biến phí | 5% – 20% / Deal | Tối đa hóa động lực chốt hợp đồng lớn |
| V. R&D ACCELERATORS & REUSABLE ASSETS (🔒 KÍCH HOẠT SAU GATE W8 — ≥2 HỢP ĐỒNG TRẢ PHÍ) | 0 VNĐ cố định — trích 5–10% từ Commission Pool khi có deal thật | Không chi trước một đồng nào khi Commission Pool còn bằng 0 (khuyến nghị BMAD Party Review 28/08) | ||||
| 5.1 | Quỹ Accelerators & Starter Kits (trích 5–10% Commission Pool) Đóng gói mã nguồn từ mỗi Bootcamp/Pilot thành starter kit dùng chung, rút ngắn ~40% thời gian dự án kế tiếp. CHỈ trích khi hoa hồng thực chi | Deal | 1 | Biến phí | 5–10% Commission Pool | Repo accelerators tái sử dụng (đếm số kit, không đặt KPI %) |
| VI. HẠ TẦNG ĐỘI BOT (🔒 KHOÁ SAU GATE 17 OUTREACH WAVE-1 ACTIVE — CHƯA CHI ĐỒNG NÀO) | 0 VNĐ đã chi · Cam kết tối đa 24.063.000 VNĐ / 3 tháng khi mở gate | Hai khoản Tab 10 & Tab 11 coi là điều kiện chạy kiến trúc 4 Grok Bot. Đặt thành dòng ngân sách riêng đúng yêu cầu Tab 11 mục 07 ("phải có dòng ngân sách riêng trước khi mở"). KHÔNG nằm trong con số cố định 85.860.000 VNĐ | ||||
| 6.1 | Serper enrich API key ($50 / 50k query) Blocker từ 06/07 — điều kiện ⑤ của gate mở account Grok Bot. Không có key thì CTC Scout phải quay lại SearXNG đã kết luận ngõ cụt. Trả 1 lần, không phải subscription tháng | Lần | 1 | 1.263.000 | 1.263.000 | Enrich email/LinkedIn phễu thuận · gỡ blocker 2 tháng |
| 6.2 | Account Grok Bot platform — SuperGrok Heavy ($300/tháng) 🔒 CHỈ mở sau khi đã gửi tay 17 outreach Wave-1 ACTIVE (10 PATH_A + 7 PATH_B) + chốt người đứng tên + revoke token HubSpot + mua Serper key. Trần cứng đề xuất $350/tháng; chạm trần → cắt Routines phụ; vẫn vượt → rớt về grok-ops API ($10–20/tháng) | Tháng | 3 | 7.600.000 | 22.800.000 | 4 Grok Bot (CTC Master · Scout · Social · Sales) đi vào vận hành |
| TỔNG CHI PHÍ VẬN HÀNH CỐ ĐỊNH (3 THÁNG): | 85.860.000 VNĐ (~$3,400 USD) + HOA HỒNG DEAL 5–20% ⚠️ Chưa gồm nhóm VI (hạ tầng bot): Serper $50 = 1.263.000 đ + Grok Bot $300/th × 3 = 22.800.000 đ. Nếu mở gate → tổng chi 109.923.000 đ, ăn gần trọn khoản dự phòng 24tr của trần 110tr (Tab 01 mục 09): phải nâng trần hoặc trích từ Commission Pool trước khi mua. | |||||
03 · Kế hoạch Hành động Từng Ngày (Daily Rituals)
Đảm bảo kỷ luật thực thi: Không có ngày trống, mọi lead đều được chăm sóc theo đúng chu kỳ 5 chạm.
03.5 · Mô hình Hybrid Pricing 3 Giai đoạn 🔒 KÍCH HOẠT SAU GATE W8
Khung định giá 3 giai đoạn theo Cẩm nang Mô hình Kinh doanh AI. Giai đoạn 2 (Value-based) chỉ kích hoạt khi đã có case ROI thật từ Bootcamp — định giá theo giá trị mà không có số liệu là đoán mò (kết luận BMAD Party Review 28/08). Trước Gate W8, toàn bộ deal dùng Fixed Fee (Gói 0/Pilot) và Man-month (4 Gói Pod).
| Giai đoạn | Mô hình định giá | Mức giá | Áp dụng cho | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1. Discovery & Bootcamp | Fixed Fee thấp, thu trước 100% | $1,500 – $3,000 (Bootcamp) · $2,000 – $5,000 (Pilot) | Toàn bộ lead mới — Path B qua Bootcamp, Path A qua Pilot | ĐANG ÁP DỤNG |
| 2. Custom Core Build | Value-based Pricing (theo ROI đo được từ Báo cáo Bootcamp) | Định giá theo case ROI thật | Sau Bootcamp thành công, trước Retainer dài hạn | 🔒 SAU GATE W8 + ≥1 CASE ROI |
| 3. Scale & Maintenance | Man-month cạnh tranh (giữ nguyên 4 Gói Pod) | $8,000 – $25,000 / tháng theo gói · chuẩn Gói 1 $12k–$22k | Retainer 6–12 tháng, đã có buy-in nội bộ | ĐANG ÁP DỤNG |
04 · Hiệu quả Kinh tế học Đơn vị (Unit Economics & ROI)
So sánh chi phí vận hành cố định tinh gọn (85.860.000 VNĐ ≈ $3,400 USD / 3 tháng, tỷ giá 25.250) với giá trị hợp đồng (LTV) mang lại.
Kỳ vọng ký tối thiểu 3 Hợp đồng trả phí (Bootcamp $1,500–$3,000 / Pilot $2,000–$5,000):
✓ Hoàn vốn 130% – 440% chi phí cố định ($3,400) ngay từ các hợp đồng ngắn hạn, trước khi có Retainer.
Chuyển đổi thành công 2 – 3 Pods dài hạn (ACV $16,000/tháng × 12 tháng × 2–3 pods):
🔥 Tương đương 9,7 – 14,5 Tỷ VNĐ doanh thu hợp đồng năm 1 (Hoa hồng CTV 5%–20% ≈ $18k–$108k, chi theo tháng khách thanh toán thực tế, có trần theo chính sách).
Doanh thu $384k–$576k (ACV $16k/tháng) × biên gộp ~46,8% (COGS $8,5k là giả định — chốt lại sau Gate W8) = $180k – $270k lợi nhuận gộp, so với chi phí cố định ~86 Triệu VNĐ:
Tính trên lợi nhuận gộp năm 1, CHƯA trừ hoa hồng CTV 5–20% — con số giả thuyết, hiệu chỉnh sau Gate W8 bằng data thật.